Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rutilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ruˈtilo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rutil (khoáng chất)
danh từ
rutile (mineral)
2
Con gián (cá)
danh từ
roach (fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rutilo
Dạng gốc
(base form)
rutilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roach
Cá nước ngọt
rutile
Dạng phổ biến nhất trong ba dạng thù hình của titan dioxide, kết tinh trong hệ tứ giác, TiO₂
AI
1
Rutil (khoáng chất)
2
Con gián (cá)
1
Rutil (khoáng chất)
2
Con gián (cá)
1
Rutil (khoáng chất)
2
Con gián (cá)