Nghĩa chính
- Chạy trốn khỏi một trận chiến khi nó trở nên khó khănđộng từTo run away from a battle when it becomes difficult.
- Nhanh chóng rời khỏi một tình huống khi nó trở nên khó chịuđộng từTo quickly leave a situation when it becomes uncomfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roach outNguyên thể (infinitive)
- roaches outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- roached outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- roaching outPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , 1.