Dịch

roachy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của giántính từResembling or characteristic of cockroaches.
  2. Bị nhiễm giántính từInfested with cockroaches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roachyDạng gốc (base form)
  2. more roachySo sánh hơn (comparative)
  3. most roachySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , , you’d .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI