Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leucisco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leuˈθisko/
Nghĩa chính
1
Gián (cá)
danh từ
roach (fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leucisco
Dạng gốc
(base form)
leucisco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roach
Cá nước ngọt
AI
1
Gián (cá)
1
Gián (cá)
1
Gián (cá)