Dịch

leucisco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/leuˈθisko/

Nghĩa chính

  1. Gián (cá)danh từroach (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leuciscoDạng gốc (base form)
  2. leuciscosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI