Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roach bomb
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
tʃ
ˈ
b
ɒ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bug bomb
danh từ
Synonym of bug bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roach bomb
Dạng gốc
(base form)
roach bomb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bug bomb
AI
1
Đồng nghĩa với bug bomb
1
Đồng nghĩa với bug bomb
1
Đồng nghĩa với bug bomb