Dịch

rizz

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈɹɪz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của một người, khả năng thu hút tình yêu, thường là nữ; sự quyến rũ hoặc hấp dẫndanh từkhông đếm được (uncountable)Of a person, the ability to attract a love interest, usually female; charm or attractiveness.
  2. Lượng giấy cuộn đặc biệt của thương hiệu Rizla+danh từkhông đếm được (uncountable)An amount of rolling paper particularly of the Rizla+ brand.
  3. Cố gắng quyến rũ một người (thường là nữ) để yêu; cố làm ai đó bị thu hút bằng khả năng quyến rũ của mìnhđộng từngoại động từ (transitive)To seduce or attract a love interest.

Ví dụ

  • ,
  • lizz , I’m
  • .

AI