right-wing
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hữu phái, cánh hữutính từOf a view, group, or ideology: emphasizing conservatism, traditional values, free-market capitalism, and limited government intervention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right-wingDạng gốc (base form)
- more right-wingSo sánh hơn (comparative)
- most right-wingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-wing populismdanh từ | danh từ | Một hệ tư tưởng chính trị kết hợp chính trị cánh hữu với các chủ đề và luận điệu dân túy, thường coi việc mất chủ quyền quốc gia (thông qua nhập cư, toàn cầu hóa, đa văn hóa, v.v.) là nguyên nhân sâu xa gây ra các vấn đề của một quốc gia, cũng như đổ lỗi cho cơ sở chính trị và các thể chế quốc tế (ví dụ: truyền thông chính thống, giới học thuật, các tổ chức quốc tế) phải chịu trách nhiệm chính |
| right-wing socialismdanh từ | danh từ | Hình thức chủ nghĩa xã hội trong đó sự gây hấn cá nhân được sử dụng để duy trì hiện trạng xã hội và các đặc quyền được nắm giữ bởi những người hoặc nhóm cụ thể |
| right-wing camp | Phe cánh hữu | |
| right-wing extremist | Kẻ cực đoan cánh hữu | |
| right-wingerdanh từ | danh từ | Người thuộc về quyền chính trị |
| reich-wingtính từ | tính từ | Cánh hữu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .
- .
- .