Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
right-wing camp
Nghĩa chính
1
Phe cánh hữu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
derecha
Phe cánh hữu, phái hữu
Ví dụ
The
right-wing
camp
opposes
the
new
law
.
Phe cánh hữu phản đối luật mới.
Xuất hiện ở từ khác
camp
kết hợp
phe cánh hữu
AI
1
Phe cánh hữu
1
Phe cánh hữu
1
Phe cánh hữu