Dịch

left-wing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cánh tả, tả pháitính từOf political ideologies: favoring political, social, and economic equality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. left-wingDạng gốc (base form)
  2. more left-wingSo sánh hơn (comparative)
  3. most left-wingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

left-wing populismdanh từMột hệ tư tưởng chính trị kết hợp chính trị cánh tả với các chủ đề và luận điệu dân túy, thường coi sự bất bình đẳng xã hội, chính trị và kinh tế là nguyên nhân sâu xa gây ra các vấn đề của một quốc gia, cũng như đổ lỗi cho cơ sở chính trị và lợi ích cá nhân (ví dụ như người giàu, các tổ chức tài chính, tập đoàn) phải chịu trách nhiệm chính
left-wing anarchismdanh từĐồng nghĩa với left anarchism
left-wing anarchisttính từ, danh từNgười theo chủ nghĩa vô chính phủ cánh tả
left-wing campPhe cánh tả
left-wingytính từHơi cánh tả
left-wingerdanh từNgười tán thành quan điểm chính trị cánh tả

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cánh tả

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI