Dịch

izquierdoso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iθkjeɾˈdoso/

Nghĩa chính

  1. Cánh tảtính từleft-wing
  2. Người thuận cánh tả, người thuận tay tráidanh từleft-winger, leftie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. izquierdosoDạng gốc (base form)
  2. izquierdosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. izquierdososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. izquierdosaGiống cái (feminine)

AI