left-wing anarchism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với left anarchismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of left anarchism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left-wing anarchisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Người theo chủ nghĩa vô chính phủ cánh tả |