Nghĩa chính
- Sự khởi động lại, sự bắt đầu lạidanh từThe act of starting something again.
- Bắt đầu lại, tái khởi độngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To start again.
- Khởi động lạiđộng từSynonym of reboot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restartNguyên thể (infinitive)
- restartsSố nhiều (plural)
- restartedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- restartingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- restart (sth)khởi động lại (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restart a computer | Khởi động lại máy tính | |
| restart negotiations | Tái khởi động đàm phán | |
| restart the process | Bắt đầu lại quy trình | |
| restart kickdanh từ | danh từ | Đội không ghi bàn thả quả đá về phía đối phương, được sử dụng để bắt đầu trận đấu sau khi ghi được một điểm |
| windmill restartdanh từ | danh từ | Khởi động lại động cơ phản lực sử dụng động năng của máy bay |
| restart a router | Khởi động lại bộ định tuyến |
Ví dụ
- 1 200 .Chúng tôi bị tín hiệu chặn dừng ngay sau đó và từ lần khởi động lại này đoàn tàu cồng kềnh phải leo lên đoạn dốc 1 trên 200 hướng về Survilliers.
- .Mọi nỗ lực khởi động lại động cơ đều thất bại.
- .Bạn cần khởi động lại máy tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khởi động lại
Bắt đầu lại
Họ từ (word family)
cùng gốc restartNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- reopenđồng nghĩatập trung vào việc khởi động lại hoạt động hoặc máy móc