relaunch
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tung ra lạiđộng từTo launch again.
- Sự tái khởi độngdanh từThe act or fact of launching again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relaunchNguyên thể (infinitive)
- relaunchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- relaunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- relaunchingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relaunch sthtái tung ra cái gì, tái khởi động cái gì
Ví dụ
- , 2014.Sau khi giành được bản quyền từ Thomas Cook, ông đã tái khởi động nó như một cuốn cẩm nang độc lập vào tháng 3 năm 2014.
Xuất hiện ở từ khác
- reopenđồng nghĩathường dùng cho sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới ra mắt