Dịch

rebeginning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bắt đầu lại; một sự khởi đầu mớidanh từAct of beginning again; a new start.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebeginningDạng gốc (base form)
  2. rebeginningsSố nhiều (plural)

AI