Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebeginning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động bắt đầu lại; một sự khởi đầu mới
danh từ
Act of beginning again; a new start.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebeginning
Dạng gốc
(base form)
rebeginning
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động bắt đầu lại
1
Hành động bắt đầu lại
1
Hành động bắt đầu lại