Dịch

windmill restart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khởi động lại động cơ phản lực sử dụng động năng của máy baydanh từA restart of a jet engine using the kinetic energy of the aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windmill restartDạng gốc (base form)
  2. windmill restartsSố nhiều (plural)

AI