windmill restart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khởi động lại động cơ phản lực sử dụng động năng của máy baydanh từA restart of a jet engine using the kinetic energy of the aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windmill restartDạng gốc (base form)
- windmill restartsSố nhiều (plural)