Dịch

replay

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chơi lạiđộng từngoại động từ (transitive)To play again.
  2. Phát lại, chiếu lại, hồi tưởng lạiđộng từngoại động từ (transitive)To display a recording of a previous event, especially multiple times.
  3. Lần chơi lại, việc chơi lạidanh từAn act or instance of replaying (of playing something, such as a game, again); a replaying of (something).
  4. Lần phát lại, sự chiếu lạidanh từA repeat or subsequent playing of some or all of something which was previously broadcast or performed, or a playing of something which was recorded, such as a live event or a television broadcast, the gameplay of a computer game, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. replayNguyên thể (infinitive)
  2. replaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. replayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. replayingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • replay sthcho đấu lại/chơi lại cái gì

Cụm từ (phrase)

action replaydanh từPha quay chậm
instant replaydanh từQuay chậm tức thì
replay a matchĐá lại một trận đấu
replay valuedanh từGiá trị chơi lại
video replayVideo phát lại
replay attackdanh từNỗ lực phá hoại bảo mật bằng cách ghi lại các thông tin liên lạc hợp pháp và lặp lại chúng để cố gắng mạo danh một người dùng hợp lệ
instant replay systemdanh từCông nghệ để xem xét các quyết định gây tranh cãi hoặc kết thúc của các quan chức thông qua phát lại video, cho phép phân tích các lượt chơi từ nhiều góc độ và chuyển động chậm để có khả năng sửa chữa hoặc sửa đổi các quyết định ban đầu

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Bản ghi phát lại
  1. Bản ghi phát lại, đoạn băng quay chậmA (video or audio) recording of an action or event that is or can be replayed after being recorded; saved video footage (which is, or can be, replayed) of the gameplay of a computer game, a (portion of a) televised sports match, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • '46 , , , Gehrig's Dewey's , .Vì vậy, tôi lặp lại kịch bản năm 46 của mình và hỏi một học giả khác người không theo chuẩn mực, một giáo sư triết học lôi cuốn nhưng vỡ mộng tên là George Geiger, người từng là cầu thủ dự bị của Lou Gehrig trong đội bóng chày Columbia và là nghiên cứu sinh tiến sĩ cuối cùng của John Dewey, xem tôi nên làm gì.
  • , . .Đó là một cảm giác quá đỗi xa lạ với con người thường ngày của anh, đến mức anh không thể gọi tên cho đến tận đêm đó, khi nằm trên giường nhìn lên trần nhà và tua lại các sự việc trong ngày. Quyền lực.
  • , no-hype .Đây là một trò chơi không màu mè, không phô trương, vừa có ý tưởng độc đáo vừa thú vị khi chơi, đồng thời mang lại giá trị chơi lại rất lớn.

AI