Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chơi lạiđộng từngoại động từ (transitive)To play again.
- Phát lại, chiếu lại, hồi tưởng lạiđộng từngoại động từ (transitive)To display a recording of a previous event, especially multiple times.
- Lần chơi lại, việc chơi lạidanh từAn act or instance of replaying (of playing something, such as a game, again); a replaying of (something).
- Lần phát lại, sự chiếu lạidanh từA repeat or subsequent playing of some or all of something which was previously broadcast or performed, or a playing of something which was recorded, such as a live event or a television broadcast, the gameplay of a computer game, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- replay sthcho đấu lại/chơi lại cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| action replaydanh từ | danh từ | Pha quay chậm |
| instant replaydanh từ | danh từ | Quay chậm tức thì |
| replay a match | Đá lại một trận đấu | |
| replay valuedanh từ | danh từ | Giá trị chơi lại |
| video replay | Video phát lại | |
| replay attackdanh từ | danh từ | Nỗ lực phá hoại bảo mật bằng cách ghi lại các thông tin liên lạc hợp pháp và lặp lại chúng để cố gắng mạo danh một người dùng hợp lệ |
| instant replay systemdanh từ | danh từ | Công nghệ để xem xét các quyết định gây tranh cãi hoặc kết thúc của các quan chức thông qua phát lại video, cho phép phân tích các lượt chơi từ nhiều góc độ và chuyển động chậm để có khả năng sửa chữa hoặc sửa đổi các quyết định ban đầu |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bản ghi phát lại
- Bản ghi phát lại, đoạn băng quay chậmA (video or audio) recording of an action or event that is or can be replayed after being recorded; saved video footage (which is, or can be, replayed) of the gameplay of a computer game, a (portion of a) televised sports match, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc replayNgôn ngữ khác
Ví dụ
- '46 , , , Gehrig's Dewey's , .Vì vậy, tôi lặp lại kịch bản năm 46 của mình và hỏi một học giả khác người không theo chuẩn mực, một giáo sư triết học lôi cuốn nhưng vỡ mộng tên là George Geiger, người từng là cầu thủ dự bị của Lou Gehrig trong đội bóng chày Columbia và là nghiên cứu sinh tiến sĩ cuối cùng của John Dewey, xem tôi nên làm gì.
- , . .Đó là một cảm giác quá đỗi xa lạ với con người thường ngày của anh, đến mức anh không thể gọi tên cho đến tận đêm đó, khi nằm trên giường nhìn lên trần nhà và tua lại các sự việc trong ngày. Quyền lực.
- , no-hype .Đây là một trò chơi không màu mè, không phô trương, vừa có ý tưởng độc đáo vừa thú vị khi chơi, đồng thời mang lại giá trị chơi lại rất lớn.