Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antireplay
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn các cuộc tấn công lặp lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing replay attacks.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
replay
AI
1
Ngăn chặn các cuộc tấn công lặp lại
1
Ngăn chặn các cuộc tấn công lặp lại
1
Ngăn chặn các cuộc tấn công lặp lại