Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replay value
danh từ
(noun)
US
/ɹ
i
ˈ
p
l
eɪ
ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị chơi lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The design of a computer game to reinforce its repetitive consumption in spite of inherent completion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
replayability
AI
1
Giá trị chơi lại
1
Giá trị chơi lại
1
Giá trị chơi lại