replayability
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giá trị chơi lạidanh từkhông đếm được (uncountable)replay value
- Khả năng phát lại từ bản ghi (có thể phát lại)danh từkhông đếm được (uncountable)Capability of being played back as from a recording (replayable).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha