Dịch

replayability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá trị chơi lạidanh từkhông đếm được (uncountable)replay value
  2. Khả năng phát lại từ bản ghi (có thể phát lại)danh từkhông đếm được (uncountable)Capability of being played back as from a recording (replayable).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , game's .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI