Nghĩa chính
- Công nghệ để xem xét các quyết định gây tranh cãi hoặc kết thúc của các quan chức thông qua phát lại video, cho phép phân tích các lượt chơi từ nhiều góc độ và chuyển động chậm để có khả năng sửa chữa hoặc sửa đổi các quyết định ban đầudanh từA technology to review controversial or close calls by officials through video playback, allowing for analysis of plays from multiple angles and in slow motion to potentially correct or modify initial decisions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instant replay systemDạng gốc (base form)
- instant replay systemsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa