Nghĩa chính
- Nỗ lực phá hoại bảo mật bằng cách ghi lại các thông tin liên lạc hợp pháp và lặp lại chúng để cố gắng mạo danh một người dùng hợp lệdanh từAn attempt to subvert security by recording legitimate communications and repeating them to try to impersonate a valid user.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replay attackDạng gốc (base form)
- replay attacksSố nhiều (plural)