Dịch

recital

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuộc biểu diễn độc tấu trước công chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reciting (the repetition of something that has been memorized); rehearsal
  2. Sự thuật lại, sự kể lại chi tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of telling the order of events of something in detail the order of events; narration.
  3. Lời thuật lại, câu chuyện kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is recited; a story, narration, account.
  4. Buổi biểu diễn độc tấu, buổi độc diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vocal, instrumental or visual performance by a soloist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recitalDạng gốc (base form)
  2. recitalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

annual recitalBuổi biểu diễn thường niên
dance recitalBuổi biểu diễn múa
give a recitalTổ chức buổi độc tấu
piano recitalBuổi độc tấu piano
solo recitalBuổi độc diễn
grand piano recitalBuổi độc tấu đàn đại dương cầm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phần mở đầu văn bản
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal, preliminary statement in a deed or writing in order to explain the reasons on which the transaction is founded, prior to a positive allegation.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • biểu diễn một buổi độc tấu piano
  • .Cậu ấy đã tranh tài tại một buổi độc tấu piano.
  • .Stella đã khiêu vũ tại buổi biểu diễn.

AI