Dịch

recitalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biểu diễn trong các buổi độc tấudanh từA person who performs in recitals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recitalistDạng gốc (base form)
  2. recitalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Bachem, , , .

AI