recitalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người biểu diễn trong các buổi độc tấudanh từA person who performs in recitals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recitalistDạng gốc (base form)
- recitalistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Bachem, , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc recitalistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha