Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recitalista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hát lại
danh từ
recitalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recitalista
Dạng gốc
(base form)
recitalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recitalist
Người biểu diễn trong các buổi độc tấu
AI
1
Người hát lại
1
Người hát lại
1
Người hát lại