Dịch

misrecital

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi biểu diễn không chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inaccurate recital.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misrecitalDạng gốc (base form)
  2. misrecitalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI