misrecital
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buổi biểu diễn không chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inaccurate recital.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misrecitalDạng gốc (base form)
- misrecitalsSố nhiều (plural)