Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
piano recital
US
/
p
i
ˈ
ɑ
n
oʊ
ɹ
ə
ˈ
s
aɪ
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Buổi độc tấu piano
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
grand piano recital
Buổi độc tấu đàn đại dương cầm
AI
1
Buổi độc tấu piano
1
Buổi độc tấu piano
1
Buổi độc tấu piano