Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recital
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reθiˈtal/
Nghĩa chính
1
Buổi biểu diễn
danh từ
recital
2
Buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc
danh từ
gig, concert
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recital
Dạng gốc
(base form)
recital
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recital
recital
ista
Người hát lại
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Buổi biểu diễn
recitado
concierto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表演
biǎo yǎn
Buổi biểu diễn, chương trình biểu diễn
演出
yǎn chū
Buổi biểu diễn, tiết mục
Tiếng Anh
gig
Buổi biểu diễn
recital
Cuộc biểu diễn độc tấu trước công chúng
AI
1
Buổi biểu diễn
2
Buổi biểu diễn
1
Buổi biểu diễn
2
Buổi biểu diễn
1
Buổi biểu diễn
2
Buổi biểu diễn