concierto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/konˈθjeɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Buổi hòa nhạcdanh từconcert
- Bản hòa tấu, công-xéc-tôdanh từconcerto
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của concertarđộng từfirst-person singular present indicative of concertar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciertoDạng gốc (base form)
- conciertosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un concierto | Biểu diễn hòa nhạc | |
| de concierto | Đồng lòng nhất trí | |
| ir a un concierto | Đi xem hòa nhạc | |
| sala de conciertos | Phòng hòa nhạc | |
| café concierto | Một quán cà phê có nhạc sống | |
| concierto económico | Thỏa thuận kinh tế, đặc biệt là ở xứ Basque | |
| sin orden ni conciertotrạng từ | trạng từ | Một cách bừa bãi; một cách cẩu thả |
| concierto de rock | Buổi hòa nhạc rock |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.
- .Đây là buổi hòa nhạc thứ năm của dàn nhạc này.
- .Hôm qua dàn nhạc của thị trấn đã tổ chức một buổi hòa nhạc.