de concierto
Nghĩa chính
- Đồng lòng nhất trí
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| violín de concierto | Đàn violon hòa nhạc | |
| pianista de concierto | Nghệ sĩ dương cầm biểu diễn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| violín de concierto | Đàn violon hòa nhạc | |
| pianista de concierto | Nghệ sĩ dương cầm biểu diễn |