Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concertista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/konseɾˈtista/
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ solo trong một buổi hòa nhạc
danh từ
solo performer in a concert
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concertista
Dạng gốc
(base form)
concertista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghệ sĩ solo trong một buổi hòa nhạc
1
Nghệ sĩ solo trong một buổi hòa nhạc
1
Nghệ sĩ solo trong một buổi hòa nhạc