Dịch

concerto

C1danh từ (noun)
US/kənˈt͡ʃɛɹtoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Công xéc tô, công-xéc-tôdanh từA piece of music for one or more solo instruments and orchestra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. concertoDạng gốc (base form)
  2. concertosSố nhiều (plural)
  3. concerti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • concerto for sthbản hòa tấu cho gìa concerto for flute and harpbản hòa tấu cho sáo và đàn hạc

Cụm từ (phrase)

cello concertoConcerto cho đàn xe lô
concerto grossodanh từMột hình thức âm nhạc phổ biến trong thời kỳ Baroque, trong đó các phần tương phản được chơi bởi toàn bộ dàn nhạc và một nhóm nhỏ nghệ sĩ độc tấu
violin concertoBản hòa tấu vĩ cầm

Họ từ (word family)

cùng gốc concerto

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýconcerto

Cùng gốc (doublet)concert

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn có thể viết một bản công xéc tô không?
  • .Bản công xéc tô này hơi yếu.
  • .Đây là bản công xéc tô nổi tiếng nhất của ông ấy.

AI