Nghĩa chính
- Công xéc tô, công-xéc-tôdanh từA piece of music for one or more solo instruments and orchestra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- concertoDạng gốc (base form)
- concertosSố nhiều (plural)
- concerti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- concerto for sthbản hòa tấu cho gìa concerto for flute and harpbản hòa tấu cho sáo và đàn hạc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cello concerto | Concerto cho đàn xe lô | |
| concerto grossodanh từ | danh từ | Một hình thức âm nhạc phổ biến trong thời kỳ Baroque, trong đó các phần tương phản được chơi bởi toàn bộ dàn nhạc và một nhóm nhỏ nghệ sĩ độc tấu |
| violin concerto | Bản hòa tấu vĩ cầm |
Họ từ (word family)
cùng gốc concertoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýconcerto
Cùng gốc (doublet)concert
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có thể viết một bản công xéc tô không?
- .Bản công xéc tô này hơi yếu.
- .Đây là bản công xéc tô nổi tiếng nhất của ông ấy.