Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recitado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reθiˈtado/
Nghĩa chính
1
Buổi biểu diễn
danh từ
recital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recitado
Dạng gốc
(base form)
recitad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
recitado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
recitad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recitado
recitado
r
Đọc thuộc lòng
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表演
biǎo yǎn
Buổi biểu diễn, chương trình biểu diễn
演出
yǎn chū
Buổi biểu diễn, tiết mục
Tiếng Anh
recital
Cuộc biểu diễn độc tấu trước công chúng
AI
1
Buổi biểu diễn
1
Buổi biểu diễn
1
Buổi biểu diễn