Nghĩa chính
- người mua, bên muadanh từB2A person who buys something, especially property or goods, often in a formal or legal context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purchaserDạng gốc (base form)
- purchasersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potential purchaser | Người mua tiềm năng | |
| straw purchaserdanh từ | danh từ | Người thực hiện mua rơm |
| intending purchaser | Người có ý định mua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc purchaserVí dụ
- , .Đầu máy xe lửa đã được rao bán nhưng sau đó bị đem phế liệu, vì không tìm được người mua.