Dịch

purchaser

B2TOEICdanh từ (noun)
US/ˈpɝtʃəsɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. người mua, bên muadanh từB2A person who buys something, especially property or goods, often in a formal or legal context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purchaserDạng gốc (base form)
  2. purchasersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

potential purchaserNgười mua tiềm năng
straw purchaserdanh từNgười thực hiện mua rơm
intending purchaserNgười có ý định mua

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Đầu máy xe lửa đã được rao bán nhưng sau đó bị đem phế liệu, vì không tìm được người mua.

AI