Dịch

emptor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người muadanh từBuyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emptorDạng gốc (base form)
  2. emptorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caveat emptorcụm từDùng như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai mua một mặt hàng nào đó rằng có thể có những vấn đề hoặc lỗi không lường trước được với mặt hàng được mua

Ví dụ

  • “ ‘’ .[…]”
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhēmptor

AI