emptor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người muadanh từBuyer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emptorDạng gốc (base form)
- emptorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caveat emptorcụm từ | cụm từ | Dùng như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai mua một mặt hàng nào đó rằng có thể có những vấn đề hoặc lỗi không lường trước được với mặt hàng được mua |
Ví dụ
- “ ‘’ .[…]”
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhēmptor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha