Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straw purchaser
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹɔ ˈ
p
ɝ
tʃ
ə
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hiện mua rơm
danh từ
A person who makes a straw purchase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
straw purchaser
Dạng gốc
(base form)
straw purchaser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
straw buyer
straw man
AI
1
Người thực hiện mua rơm
1
Người thực hiện mua rơm
1
Người thực hiện mua rơm