Nghĩa chính
- Người muadanh từA person who makes one or more purchases.
- Nhân viên thu mua hàngdanh từA person who purchases items for resale in a retail establishment.
- Nhân viên thu mua nguyên liệudanh từA person who purchases items consumed or used as components in the manufacture of products.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buyerDạng gốc (base form)
- buyersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buyer agent | Đại lý người mua | |
| buyer demand | Nhu cầu người mua | |
| buyer persona | Chân dung khách hàng | |
| buyer power | Quyền lực người mua | |
| first-time buyerdanh từ | danh từ | Người mua nhà lần đầu tiên, trái ngược với người đã sở hữu một căn nhà và đang bán nó để mua một căn nhà khác |
| buyer bewarecụm từ | cụm từ | Dùng như một lời cảnh báo cho người mua tiềm năng về sản phẩm về những khiếm khuyết của nó |
| let the buyer bewaređộng từ | động từ | Trách nhiệm của người mua là đảm bảo chất lượng của hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi mua |
| panic-buyerdanh từ | danh từ | Người hoảng loạn mua hàng |
Ví dụ
- , .Mọi người bước qua cánh cửa đều là một người mua tiềm năng, vì vậy hãy ghi nhận sự hiện diện của họ.
- supermarket's .Nhân viên thu mua mới của siêu thị đã quyết định nhập nhiều loại thực phẩm chay hơn.
- ?Bạn có người mua không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc buyer- buyMua, sắmđộng từ, danh từ
- buyershipTình trạng hoặc hoạt động kinh doanh của người muadanh từ
- iBuyerCông ty chào mua bất động sản (thường là nhà ở) một cách nhanh chóng bằng tiền mặt, thường không có mức độ thẩm định như người mua truyền thống thực hiện và sử dụng thuật toán máy tính để xác định giádanh từ
- nonbuyerNgười không muadanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- purchaserdễ nhầm, đồng nghĩa'Buyer' là từ thông dụng để chỉ người mua trong giao dịch hàng ngày, trong khi 'purchaser' trang trọng hơn và hay dùng trong pháp lý.