Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panic-buyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoảng loạn mua hàng
danh từ
A person who panic-buys.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panic-buyer
Dạng gốc
(base form)
panic-buyer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoảng loạn mua hàng
1
Người hoảng loạn mua hàng
1
Người hoảng loạn mua hàng