Dịch

purchasing agent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc nhóm có nhiệm vụ mua thiết bị, vật tư, hàng tồn kho hoặc các tài sản khác cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức khácdanh từA person or group whose job is to buy equipment, supplies, inventory, or other assets for a business or other organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purchasing agentDạng gốc (base form)
  2. purchasing agentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • “” Humayun Khan’s import-export , Pakland ., Pakistan’s .

AI