Dịch

buyership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc hoạt động kinh doanh của người muadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or business of a buyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buyershipDạng gốc (base form)
  2. buyershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI