predestiny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Predestination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predestinyDạng gốc (base form)
- predestiniesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc predestinyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha