Dịch

prate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện với mục đích nhỏ; chuyện vặt vãnh; sự nói nhiều vô nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Talk to little purpose; trifling talk; unmeaningful loquacity.
  2. Nói huyên thiên; nói ba lápđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To talk much and to little purpose; to be loquacious; to speak foolishly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prateNguyên thể (infinitive)
  2. pratesSố nhiều (plural)
  3. pratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pratingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

prate-roastdanh từNgười nói quá nhiều; người nói nhảm, người nói đùa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipraten
  2. từ tiếng Anh cổprætt
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạipraten

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • darken’d : ⁠‘ pratest ; ⁠ , : […]’

AI