Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prate-roast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói quá nhiều; người nói nhảm, người nói đùa
danh từ
A person who talks too much; a chatterbox, a prater
AI
1
Người nói quá nhiều
1
Người nói quá nhiều
1
Người nói quá nhiều