Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prateful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lắm lời
tính từ
talkative
Nguồn gốc
(etymology)
prate
+
-ful
Ví dụ
A
train
promiscuous
gathers
o'er
the
lee
,
Prateful
and
noisy
,
full
of
jollity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hablador
Lắm lời
parlanchín
Lắm lời
picón
Lắm lời
AI
1
Lắm lời
1
Lắm lời
1
Lắm lời