Nghĩa chính
- Bưu phídanh từkhông đếm được (uncountable)The system of transporting letters, and parcels.
- Cước bưu điện, cước phí gửi thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The charge for posting an item.
- Tem bưu chính, tem thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The postage stamp, or similar token, affixed to an item of post as evidence of payment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postageDạng gốc (base form)
- postagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free postage | Miễn phí cước gửi | |
| pay postage | Trả cước bưu điện | |
| postage and packagingdanh từ | danh từ | Chi phí gửi và đóng gói |
| postage stampdanh từ | danh từ | Con tem bưu chính |
| postage ratedanh từ | danh từ | Số tiền mà dịch vụ bưu chính tính phí để vận chuyển và chuyển phát thư |
| postage and packingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shipping and handling |
| e-postagedanh từ | danh từ | Công nghệ kỹ thuật số cho phép áp dụng bưu phí vào tài liệu bằng phương tiện điện tử, thay vì dán tem vật lý |
| postage duetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Cho biết rằng bưu phí đã được trả trước không đủ hoặc không có bưu phí cho việc chuyển phát bưu phẩm |
Ví dụ
- ?Cước phí bưu điện sẽ là bao nhiêu?
- .Giá đã bao gồm cước phí bưu điện.
- .Không cần trả cước bưu điện.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa