Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postage and packaging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chi phí gửi và đóng gói
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of shipping and handling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
p&p
postage and packing
shipping and handling
AI
1
Chi phí gửi và đóng gói
1
Chi phí gửi và đóng gói
1
Chi phí gửi và đóng gói