Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
postage and packing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shipping and handling
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of shipping and handling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
p&p
shipping and handling
Ví dụ
He
thought
the
book
he
bought
only
cost
10
dollars
,
but
the
seller
charged
an
additional
20
dollars
for
postage
and
packing
.
AI
1
Đồng nghĩa với shipping and handling
1
Đồng nghĩa với shipping and handling
1
Đồng nghĩa với shipping and handling