postage due
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cho biết rằng bưu phí đã được trả trước không đủ hoặc không có bưu phí cho việc chuyển phát bưu phẩmtính từkhông so sánh (not comparable)Indicating that insufficient or no postage has been prepaid for the delivery of an item of mail.
- Con tem bưu chính đến hạndanh từA postage due stamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postage dueDạng gốc (base form)
- postage duesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postage due stampdanh từ | danh từ | Con tem dính do bưu điện dán vào bưu phẩm, cho biết bưu phí chưa được trả trước hoặc chưa được trả trước |
| postage-due stamp | Chưa có nghĩa |