Dịch

franqueo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/fɾanˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Cước bưu điện, bưu phídanh từpostage
  2. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại trình thuật của franquearđộng từfirst-person singular present indicative of franquear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. franqueoDạng gốc (base form)
  2. franqueosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Hãy bỏ bảng câu hỏi này vào phong bì đã trả trước cước phí.

AI