Dịch

pompous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự cao tự đại, hợm hĩnh, vênh vangtính từAffectedly grand, solemn or self-important.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pompousDạng gốc (base form)
  2. more pompousSo sánh hơn (comparative)
  3. most pompousSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , , .Nhưng con người là một loài cao quý, lộng lẫy trong tro tàn và uy nghi nơi phần mộ, long trọng cử hành sự Sinh và sự Tử với cùng một vẻ rạng rỡ, cũng không bỏ qua những nghi thức dũng cảm trong bản chất ô nhục của mình.
  • .Đừng có vênh vang như thế.
  • !Đúng là một gã khốn hợm hĩnh!

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipompous
  2. từ tiếng Pháp cổpompeux
  3. từ tiếng Latinh muộnpomposus

Cùng gốc (doublet)pomposo

AI