self-effacing
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi ngườitính từShy, extremely humble and modest; making oneself seem unnoticeable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-effacingDạng gốc (base form)
- more self-effacingSo sánh hơn (comparative)
- most self-effacingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-effacinglytrạng từ | trạng từ | Phẩm chất của việc mang mình một cách khiêm tốn |
| self-effacingnessdanh từ | danh từ | Có đức tính khiêm tốn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khiêm tốn
Nguồn gốc (etymology)
self-effacing
Ví dụ
- , (), .
- […] , Muldoon's : “ !”